请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cùng lớn
释义
vô cùng lớn
无穷大; 无限大 <一个变量在变化过程中其绝对值永远大于任意大的已定正数, 这个变量叫做无穷大, 用符号∞来表示。例如2n, 在n取值 1, 2, 3, 4... 的变化过程中, 就是无穷大。>
随便看
vỏ rắn lột
vỏ sò
vỏ trai
vỏ tre
vỏ trái cây
vỏ trái đất
vỏ trầu
vỏ vẹt
vỏ xó
vỏ xú
vỏ đao
quả lăn
quả lười ươi
quả lắc
quả lắc kép
quả lắc Phu-côn
quả lắc đơn
quả lắc đồng hồ
quả lồng mứt
quả lớn
quả lựu
quả mâm xôi
quả mãng cầu
quả mít
quả mơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 5:56:47