请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cùng tận
释义
vô cùng tận
层出不穷 <接连不断地出现, 没有穷尽。>
无底洞 <永远填不满的洞(多用于比喻)。>
无疆 <没有止境; 没有穷尽。>
无量 <没有限量; 没有止境。>
随便看
vui rạo rực
vui sướng
vui sướng hài lòng
vui sướng ngây ngất
vui tai
vui tai vui mắt
vui tay vui mắt
vui thích
vui thú
vui tràn trề
vui tính
vui tươi
vui tươi hớn hở
vui tươi thanh thản
vui vẻ
vui vẻ hoà hợp
vui vẻ hoà nhã
vui vẻ thoải mái
vui vẻ với nhau
vui vẻ đưa tiễn
vui với
vui đùa
vu khúc
vu khống
vu khống hãm hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:41:30