请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến trình
释义
tiến trình
进程; 行程 <事物变化或进行的过程。>
tiến trình cách mạng.
革命的进程。
tiến trình phát triển của lịch sử
历史发展行程。 经过 <过程; 经历。>
随便看
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:46:25