请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến trình
释义
tiến trình
进程; 行程 <事物变化或进行的过程。>
tiến trình cách mạng.
革命的进程。
tiến trình phát triển của lịch sử
历史发展行程。 经过 <过程; 经历。>
随便看
thiết khoáng
thiết kế
thiết kế mỹ thuật
thiết kế sơ bộ
thiết kế thêm
thiết luật
thiết lập
thiết lập quan hệ
thiết lập quan hệ ngoại giao
thiết lập thêm
thiết lộ
thiết mã
thiết mộc lan
thiết nghĩ
thiết quân luật
thiết sử
thiết tha
thiết thân
thiết thạch
thiết thật
thiết thực
thiết trung
thiết trách
thiết tuyến
thiết tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:03:04