请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến trình
释义
tiến trình
进程; 行程 <事物变化或进行的过程。>
tiến trình cách mạng.
革命的进程。
tiến trình phát triển của lịch sử
历史发展行程。 经过 <过程; 经历。>
随便看
sắc giận
sắc giới
sắc luật
sắc lận
sắc lập
sắc lệnh
sắc manh
sắc màu rực rỡ
sắc màu ấm
sắc mặt
sắc mặt giận dữ
sắc nước hương trời
sắc phong
sắc sai
sắc son
sắc sảo
sắc sắc không không
sắc thu
sắc thái
sắc thái tình cảm
sắc trời
sắc tướng
sắc tứ
sắc xuân
sắc điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:02:21