请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếc
释义
tiếc
顾惜 <照顾怜惜。>
mọi người đều tiếc cho đứa bé không cha không mẹ này.
大家都很顾惜这个没爹没娘的孩子。 憾 <失望; 不满足。>
đáng tiếc
缺憾。
憾然 <失望的样子。>
心疼 <疼爱; 舍不得; 惋惜。>
惜 <爱惜; 吝惜。>
đáng tiếc
可惜。
không tiếc công sức
不惜工本。 可惜; 遗憾 <令人惋惜。>
随便看
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
năm ngày
năm ngày ba tật
năm ngón tay
năm người mười tỉnh
năm người mười điều
năm nhuần
năm nhuận
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:07:41