请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếc
释义
tiếc
顾惜 <照顾怜惜。>
mọi người đều tiếc cho đứa bé không cha không mẹ này.
大家都很顾惜这个没爹没娘的孩子。 憾 <失望; 不满足。>
đáng tiếc
缺憾。
憾然 <失望的样子。>
心疼 <疼爱; 舍不得; 惋惜。>
惜 <爱惜; 吝惜。>
đáng tiếc
可惜。
không tiếc công sức
不惜工本。 可惜; 遗憾 <令人惋惜。>
随便看
cây lan kim túc
cây lan tử la
cây lao
cây la phù
cây lau
cây lau nhà
cây lau sậy
cây lay ơn
cây leo
cây lim
cây lim sét
cây linh lăng
cây linh sam
cây li-ê
cây liễu
cây liễu đỏ
cây long nhãn
cây long não
cây long đởm
cây làm thuốc
cây lá bản
cây lác
cây lách
cây lá cẩm
cây lá dong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 17:44:22