请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến tới
释义
tiến tới
进抵 <(军队)前进到达某地。>
sau khi làm rõ hàm nghĩa của những thuật ngữ này mới có thể tiến tới thảo luận nội dung của văn kiện.
把这些术语的含义弄清楚以后才能进而讨论文件的内容。 进而 <继续往前; 进一步。>
前进 <向前行动或发展。>
上进 <向上; 进步。>
随便看
chú bác
chú bé chăn trâu
chúc
chú cháu
chúc khấn
chúc mừng
chúc mừng hôn lễ
chúc mừng năm mới
chúc mừng sinh nhật
chúc nguyện
chúc ngủ ngon
chúc phúc
chúc phước
chúc rượu
chúc thư
chúc thọ
chúc thọ trước ngày sinh
chúc tất niên
chúc tết
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:02:19