请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô ơn bội nghĩa
释义
vô ơn bội nghĩa
得鱼忘筌 <《庄子·外物》:'筌者所以在鱼, 得鱼而忘筌。'筌是用来捕鱼的, 得到了鱼, 就忘掉筌。比喻达到目的以后就忘了原来的凭借。>
负情 <有负情谊; 背弃情人。>
随便看
nổi máu Hoạn thư
nổi mụt
nổi mủ
nổi nhọt
nổi nhục của đất nước
nổi phong ba
nổi sần
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:02:16