请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô ơn bội nghĩa
释义
vô ơn bội nghĩa
得鱼忘筌 <《庄子·外物》:'筌者所以在鱼, 得鱼而忘筌。'筌是用来捕鱼的, 得到了鱼, 就忘掉筌。比喻达到目的以后就忘了原来的凭借。>
负情 <有负情谊; 背弃情人。>
随便看
tô khoán
tô không
tô khống
tô kim
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:55:10