请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh xao
释义
xanh xao
白苍苍 <形容苍白。>
菜色 <指人因靠吃菜充饥而营养不良的脸色。>
苍黄 <黄而发青; 灰暗的黄色。>
sắc mặt người bệnh xanh xao
病人面色苍黄。
煞白 <由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因, 面色极白, 没有血色。>
随便看
ăn không quen
ăn không tiêu
ăn không trả tiền
ăn không vô
ăn khảnh
ăn khớp
ăn khớp nhau
ăn khớp với nhau
ăn kiêng
ăn kiêng khem
ăn kiêng nằm cữ
ăn kiêng ăn khem
ăn ké
ăn kẹ
ăn kỹ làm dối
ăn liên hoan
ăn làm
ăn lãi
ăn lên
ăn lót dạ
ăn lót lòng
ăn lông uống máu
ăn lông ở lỗ
ăn lúa non
ăn lường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:21:21