请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh xao
释义
xanh xao
白苍苍 <形容苍白。>
菜色 <指人因靠吃菜充饥而营养不良的脸色。>
苍黄 <黄而发青; 灰暗的黄色。>
sắc mặt người bệnh xanh xao
病人面色苍黄。
煞白 <由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因, 面色极白, 没有血色。>
随便看
nền đê
nền đường
nề nếp
nề nếp cũ
nề nếp gia đình
nể
nể mặt
nể nang
nể quá hoá hỏng
nể tình
nể vì
nệ
nệ cổ
nệm
nệm cỏ
nệm ghế
nệm rơm
nện
nỉ
nỉ chéo
nỉ may lễ phục
nỉ non
nỉ đồng phục
nịch
nịch ái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:50