请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh xao
释义
xanh xao
白苍苍 <形容苍白。>
菜色 <指人因靠吃菜充饥而营养不良的脸色。>
苍黄 <黄而发青; 灰暗的黄色。>
sắc mặt người bệnh xanh xao
病人面色苍黄。
煞白 <由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因, 面色极白, 没有血色。>
随便看
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
giá chắc
giá chợ
giá chợ đen
giá chữ thập
giác kể
giác loạn
giác lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:49:58