请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh xao
释义
xanh xao
白苍苍 <形容苍白。>
菜色 <指人因靠吃菜充饥而营养不良的脸色。>
苍黄 <黄而发青; 灰暗的黄色。>
sắc mặt người bệnh xanh xao
病人面色苍黄。
煞白 <由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因, 面色极白, 没有血色。>
随便看
công sứ
công sức
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
công sự phòng ngự
công sự trên mặt thành
công sự ven mặt
công sự ẩn nấp
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:25