请输入您要查询的越南语单词:
单词
boong boong
释义
boong boong
嘡 ; 镗 ; 咚咚嘡嘡 <象声词, 形容打钟、敲锣、放枪一类声音。>
铮铮 <象声词, 形容金属撞击所发出的响亮声音。>
随便看
tuôn chảy
tuôn lệ
tuôn ra
tuôn rơi
tuôn tiền
tuôn trào
tuý
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 21:47:00