请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 điều phối
释义 điều phối
 倒腾; 调配 <调动分配。>
 người ít, việc lại nhiều, cho nên điều phối không được.
 人手少, 事情多, 倒腾不开。
 调度 <管理并安排(工作、人力、车辆等)。>
 sức lao động và công cụ phải được điều phối hợp lý, để công việc tiến hành được thuận lợi.
 劳动力和工具调配得合理, 工作进行就顺利。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 10:52:16