请输入您要查询的越南语单词:
单词
xa thân gần đánh
释义
xa thân gần đánh
远交近攻 <联络距离远的国家, 进攻邻近的国家。本来是战国时秦国采用的一种外交策略, 秦国用它达到了统一六国、建立统一王朝的目的。后来也指待人、处世的一种手段。>
随便看
không biết năm nào tháng nào
không biết phải làm sao
không biết rồi đi đến đâu
không biết sợ
không biết theo ai
không biết thẹn
không biết trọng nhân tài
không biết trời cao đất dầy
không biết từ đâu
không biết tự lượng sức mình
không biết xấu hổ
không biết xử trí thế nào
không biết điều
không biết đâu mà lần
không biết đầu cua tai nheo
không biết đủ
không buông lỏng
không bàn
không bàn mà giống
không bàn mà hợp ý nhau
không bàn nữa
không bán hai giá
không bén
không bì kịp
không bình dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:35:30