请输入您要查询的越南语单词:
单词
xa thân gần đánh
释义
xa thân gần đánh
远交近攻 <联络距离远的国家, 进攻邻近的国家。本来是战国时秦国采用的一种外交策略, 秦国用它达到了统一六国、建立统一王朝的目的。后来也指待人、处世的一种手段。>
随便看
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:27:46