请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩm xìu
释义
ẩm xìu
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
皮 <酥脆的东西受潮后变韧。>
随便看
dẫn binh
dẫn bảo
dẫn chỗ
dẫn chứng
dẫn chứng phong phú
dẫn chứng rộng rãi
dẫn cưới
dẫn dâu
dẫn dắt
dẫn dắt dạy bảo
dẫn dắt từng bước
dẫn dụ
dẫn giải
sa sút
sa sầm
sa sầm mặt
sa sẩy
sa tanh
sa thạch
sa thải
sa tinh hoàn
sa trùng
sa trường
sa tử cung
sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:01