请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩn cư
释义
ẩn cư
遁迹 <逃避人世; 隐居。>
隐居 < 由于对统治者不满或有厌世思想而住在偏僻地方, 不出来做官。>
高卧 <比喻隐居, 亦指隐居不仕的人。>
归隐 <回到民间或故乡隐居。>
xem thêm
ở ẩn
随便看
trạch tất
trại
trại an dưỡng
đầu thai kiếp khác
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 1:59:44