请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm đắc
释义
tâm đắc
得意 <称心如意; 感到非常满意。>
tác phẩm tâm đắc
得意之作。
心得 <在工作和学习等活动中体验或领会到的知识、技术、思想认识等。>
tâm đắc qua học tập
学习心得。
tâm đắc qua tham quan
参观的心得。
随便看
đặt dấu hỏi
đặt giá
đặt hy vọng
đặt hàng
đặt khoán
đặt kế
đặt kế hoạch
đặt kế hoạch xây dựng
đặt kề nhau
đặt lãi
đặt lưng
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 0:58:14