请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm đắc
释义
tâm đắc
得意 <称心如意; 感到非常满意。>
tác phẩm tâm đắc
得意之作。
心得 <在工作和学习等活动中体验或领会到的知识、技术、思想认识等。>
tâm đắc qua học tập
学习心得。
tâm đắc qua tham quan
参观的心得。
随便看
thay phiên
thay phiên nghỉ ngơi
thay phiên nhau
thay phiên nhau áp giải
thay quyền
thay quân
thay quần áo
thay răng
thay răng sữa
thay thế
thay thế bổ sung
thay thế cho
thay thế cho nhau
thay thế địa vị
thay trời đổi đất
thay tên
thay tên đổi họ
thay vua đổi chúa
thay và giặt sạch
thay vào
thay vì
thay vận động viên
thay vụ
thay xà đổi cột
thay y phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:55:07