请输入您要查询的越南语单词:
单词
nối máy
释义
nối máy
挂 <指交换机接通电话, 也指打电话。>
xin anh nối máy với phòng hành chánh quản trị.
请你挂总务科
随便看
quan niệm
quan niệm duy vật lý tài
quan niệm nghệ thuật
quan niệm sai
quan niệm tuyệt đối
quan niệm về số kiếp
sáng loáng
sáng loé
sáng láng
sáng lên
sáng lại
sáng lạn
sáng lập
sáng mai
sáng mắt
sáng mắt sáng lòng
sáng mốt
sáng nay
sáng nghiệp
sáng ngày
sáng ngời
sáng như tuyết
sáng nắng chiều mưa
sáng quắc
sáng rực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:31:25