请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tân An
释义
Tân An
新安 < 市。越南地名。属于隆安省份。>
随便看
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
trưởng huynh
trưởng kíp
trưởng lão
trưởng lớp
trưởng máy
trưởng nam
trưởng nhóm
trưởng nữ
trưởng phòng
trưởng thành
trưởng thành sớm
trưởng thượng
trưởng ty
trưởng tôn
trưởng tộc
Trưởng Tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:00:16