请输入您要查询的越南语单词:
单词
tù nhân
释义
tù nhân
监犯 <监狱中的犯人。>
阶下囚 <旧时指在公堂台阶下受审的囚犯, 泛指在押的人或俘虏。>
囚犯; 囚徒 <关在监狱里的人。>
随便看
đẽo gọt
đẽo khoét
đế
đế bia
đếch
đế chế
đế cắm hoa
đế cắm nến
đế cực
đế dưới
đế giầy
đế hiệu
đế hoa
đế khuỷu
đếm
đếm không xiết
đếm ngược
đếm xỉa
đến
đến bây giờ
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:11:36