请输入您要查询的越南语单词:
单词
tân trang
释义
tân trang
翻新 <从旧的变化出新的。>
方
见新 <修理装饰旧房屋、器物、使象新的。>
Tân Trang
莘 <莘庄, 地名, 在上海市。>
随便看
khuếch đại trước
khuỳnh
khuỳnh khuỳnh
khuỵu
khuỵu chân
khuỵu xuống
khuỷu
khuỷu núi
khuỷu sông
khuỷu tay
khà
khà khà
khàn
khàn giọng
khàn khàn
khàn đi
khá
khác
khác biệt
khác giống
khác giới
khác gì
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 7:23:50