请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn tiệc
释义
ăn tiệc
吃请 <接受别人的邀请去吃饭。>
会餐 <聚餐。>
ăn tiệc
节日会餐。
坐席 <坐到筵席的坐位上, 泛指参加宴会。>
赶宴。
吃酒 <饮酒。>
随便看
ô vạch
ô-xa-dôn
ô-xit các-bon
ô-xy hoá
ô-xít các-bon
ô-xít-các-bon
ô-zôn
ô ô
ô đầu
ô đậu
õng
õng ẹo
ù
ùa
ùa theo
ùa đến
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:24