请输入您要查询的越南语单词:
单词
vác mặt
释义
vác mặt
露面; 见人 <出现在一定的场合(多指人出来交际应酬)。>
随便看
tràm
trà mi
trà Mông Sơn
tràn
tràn cung mây
tràn dịch não
tràng giang đại hải
tràng hạt
tràng mạng
tràng nhạc
tràng thạch
Tràng Định
trành
tràn khí ngực nhân tạo
tràn lan
tràn lòng
tràn ngập
tràn ngập niềm vui
tràn nước
tràn ra
tràn ra ngoài
tràn than
tràn trề
tràn trụa
tràn vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:47:52