请输入您要查询的越南语单词:
单词
vách đứng
释义
vách đứng
形
壁立 <(山崖等)像墙壁一样陡立。>
vách đứng ngàn thước
壁立千尺。
巉崖 <高耸险峻的山崖。>
陡壁 <像墙壁那样直立的岸或山崖。>
随便看
xuồng ba lá
xuồng cấp cứu
xuồng máy
xuổng
xuỵt
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
xà bông
xà bông thuốc
xà bông thơm
xà bần
xà chính
xà chữ I
xà cạp
xà cừ
xà dọc
xài
xài chung
xài hoang
xài phí
xài xạc
xài được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 22:48:04