请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi ý
释义
đổi ý
回心转意 <改变态度, 不再坚持过去的成见和主张(多指放弃嫌怨, 恢复感情)。>
改变主意。
随便看
đứt tay hay thuốc
đứt từng khúc
đứt và nối
đứt đoạn
đứt đôi
đứt đường dây điện
đứ đừ
đừ
đừng
đừng hòng
đừng ngại
đừng nhắc chuyện cũ
đừng nói
đừng nói đến
đừng quá đáng
đực
đực cái đồng thể
đực mặt
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:13:19