请输入您要查询的越南语单词:
单词
van xe
释义
van xe
气门 <轮胎等充气的活门, 主要由气门心和金属圈构成。空气由气门压入后不易逸出。>
随便看
du hý
du học
du học sinh
du hồn
du khách
du kích
du kích chiến
du ký
du ly
du lãm
du lịch
du lịch đường dài
du mị
du mục
dun
dun dủi
dung
dung chất
dung công
dung dưỡng
dung dịch
dung dịch a-mô-nhắc
dung dịch Boóc-đô
dung dịch kết tủa
dung dịch si-li-cát na-tri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 21:46:03