请输入您要查询的越南语单词:
单词
du học
释义
du học
放洋 <旧时指出使外国或到外国留学。>
留学 <留居外国学习或研究。>
du học ở Mỹ.
留学美国。
trước đây, cô ấy có du học ở Châu Âu.
早年她到欧洲留过学。 留洋 <旧时指留学。>
游学 <旧时指离开本乡到外地或外国求学。>
随便看
gò ép
gò đất
gò đất nhỏ
gò đống
gò đồi
góc
góc 360 độ
góc 90 độ
góc biển
không hấp dẫn
không hầu
không hẳn
không hẳn như vậy
không hẳn vậy
không hẹn
không hẹn mà gặp
không hẹn mà nên
không hết không dừng
không hết lòng
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 6:09:22