请输入您要查询的越南语单词:
单词
du học
释义
du học
放洋 <旧时指出使外国或到外国留学。>
留学 <留居外国学习或研究。>
du học ở Mỹ.
留学美国。
trước đây, cô ấy có du học ở Châu Âu.
早年她到欧洲留过学。 留洋 <旧时指留学。>
游学 <旧时指离开本乡到外地或外国求学。>
随便看
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 3:53:50