请输入您要查询的越南语单词:
单词
ve trâu
释义
ve trâu
牛虻 <昆虫, 虻的一种, 身体长椭圆形, 有灰、黑、黄褐等色。胸部和腹部有花纹。成虫在夏季晴朗天气最活跃, 雄的吸食植物的汁液和花蜜, 雌的吸食牛、马等家畜的血液。>
随便看
đọc sách
đọc sơ
đọc thuộc lòng
đọc thêm
đọc thầm
đọc toàn bộ
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:53:43