请输入您要查询的越南语单词:
单词
Vienna
释义
Vienna
维也纳 <奥地利首都和最大的城市, 在这个国家的东北部的多瑙河上。最早是凯尔特集居地, 1278年成为哈布斯堡王朝的官方住址, 到了18世纪成为主要的文化中心, 特别是玛丽亚·特丽莎王朝的统治下(1740-1780年)。维也纳在1918年被指定为奥地利首都。>
随便看
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 6:27:49