请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết học
释义
tiết học
课 <教学的时间单位。>
một tiết học.
一节课。
学时 <一节课的时间, 通常为四十五分钟。>
随便看
đối thủ mạnh
đối thủ một mất một còn
đối thủ tranh luận
đối trạng
đối trọng
đối tác
đối tượng
đối tượng lao động
đối tượng đả kích
đối tịch
đối tụng
đối vật
đối với
đối xứng
đối xứng trung tâm
đối xứng trục
đối xử
đối xử bình đẳng
đối xử chân thành
đối xử công bằng
đối xử khoan hồng
đối xử lạnh nhạt
đối xử như nhau
đối xử thật lòng
đối xử trọng hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:20:14