请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết tả
释义
tiết tả
下痢; 泄泻 <病名。中医上指一种肠病。泄为大便多水而不凝结的排出, 泻指大便稀清如水, 迅速排出。多因肠道功能不佳, 使粪便含大量水分的疾病。>
随便看
há dễ
há hốc
há hốc mồm
hái
hái chè
hái trà
hám
hám của
hám danh
há miệng chờ ho
há miệng chờ sung
há miệng mắc quai
hám làm giàu
hám lợi
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
Hán gian
Hán học
Hán Khẩu
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 5:53:48