请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết tả
释义
tiết tả
下痢; 泄泻 <病名。中医上指一种肠病。泄为大便多水而不凝结的排出, 泻指大便稀清如水, 迅速排出。多因肠道功能不佳, 使粪便含大量水分的疾病。>
随便看
hồi hộ
hồi hộp
hồi hộp chờ mong
hồi hộp tim
Hồi Hột
hồi khấu
hồi ký
chỉ trích
chỉ trích nặng nề
chỉ trời vạch đất
chỉ tên
chỉ tơ
chỉ tạm
chỉ tập trung làm một việc
chỉ tệ
chỉ vì
chỉ vì cái trước mắt
chỉ vẽ
chỉ về
chỉ với điều kiện là
chỉ xe đôi
chỉ xác
chỉ ăn không làm
chỉ điểm
chỉ đích danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 1:35:35