请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông xuôi
释义
buông xuôi
罢休 <停止做某事, 侧重指坚决停止不做。>
chân tướng đã lộ rõ, nên đành buông xuôi.
真相大白, 只好罢休 丢手 <放开不管。>
放直; 宽松 <放松。>
溜肩膀 <比喻不负责任。>
放任自流 <放任:放纵, 听凭。听凭其自然发展, 不过问, 不干预。>
付之东流 <付诸东流。>
随便看
gác treo trống
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:56