请输入您要查询的越南语单词:
单词
buông đao sát sinh, lập tức thành Phật
释义
buông đao sát sinh, lập tức thành Phật
放下屠刀, 立地成佛 <原为佛教徒劝人修行的话, 后用来比喻作恶的人只要决心悔改, 就会变成好人。>
随便看
nước hoa quả
nước hàng
nước hãm
nước hội viên
nước Hứa
nước hữu nghị
nước khoáng
nước khác
nước không nguồn, cây không cội
nước Khởi
nước luộc
nước luộc mì
nước luộc thịt
nước làm xói mòn
nước láng giềng
nước lã
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
nước lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 15:28:31