请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền của
释义
tiền của
财 <金钱和物资的总称。>
财宝 <钱财和珍贵的物品。>
财物 <钱财和物资。>
钱 <钱财。>
钱财 <金钱。>
洋财 <指跟外国做买卖得到的财物, 泛指意外得到的财物。>
随便看
bùn
bùn ao
bùn cát
bùn dính
bùn dơ
bùng
bùng binh
bùng bùng
bùng cháy
bùng lên
bùng nổ
mẫu
mẫu Anh
mẫu chữ in
mẫu chữ khắc
mẫu dấu
mẫu giáo
mẫu giáo bé
mẫu hiệu
mẫu hàng
mẫu hệ
mẫu khoan
mẫu khuôn gốm sứ
mẫu mực
mẫu quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:38:01