请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuống dốc không phanh
释义
xuống dốc không phanh
一落千丈 <形容地位、景况、声誉等下降得很厉害。>
随便看
cánh quân bên tả
cánh quạt
cánh rừng
cánh sen
cánh sinh
cánh sườn
cánh tay
cánh tay mặt
cánh tay phải
cánh tay treo
cánh tay đòn
cánh tay đắc lực
cánh thành
cánh trái
cánh trên
cánh trả
cánh tả
cánh vỏ
may thuê
may viền
may vá
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 16:25:53