请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền giấy
释义
tiền giấy
分 <指钞票或十元的人民币。>
钱票; 钱票儿; 票子; 钞 <纸币; 钞票。>
纸币; 钞票 <纸制的货币, 一般由国家银行或政府授权的银行发行。>
纸钱; 纸钱儿 <迷信的人烧给死人或鬼神的铜钱形的圆纸片, 中间有方孔。也有用较大的纸片, 上面打出一些钱形做成。>
随便看
người khởi xướng
người kia
người kinh doanh
người kiến thức nông cạn
người kiểm ngân
người kiểm soát
người kiệt sức, ngựa hết hơi
người kiệt xuất
người/km
người kém cỏi
người kém hiểu biết
người kéo thuyền
người kế nhiệm
người kế thừa
người kế tục
người kế tự
người kế vị
người kỳ cựu
người kỳ quặc
người lao động
người liên lạc
người Liên Xô
người lo liệu việc nhà
người làm
người làm binh biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:52