请输入您要查询的越南语单词:
单词
sung sướng
释义
sung sướng
昪 <欢乐。>
茶余饭后 <指茶饭后的一段空闲休息时间。也说茶余酒后。>
快活 <愉快; 快乐。>
hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn, trong lòng cảm thấy sung sướng.
提前完成了任务, 心里觉得很快活。
sung sướng mỉm cười.
快乐的微笑。
快乐 <感到幸福或满意。>
怡然 <形容喜悦。>
书
忭 <欢喜; 快乐。>
随便看
bất lợi
bất lực
bất minh
bất mãn
bất mục
bất nghì
bất nghĩa
bất ngờ
bất ngờ tạo phản
bạc đãi
bạc đạn
bạc đầu
bạc đầu vì công danh
bạc đầu vẫn còn học
bạc đồng
bạc đủ tuổi
bạc đức
bại
bại binh
bại cục
bại danh
bại hoại
bại liễu tàn hoa
bại liệt
bại lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:31:01