请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạo cũ
释义
gạo cũ
陈米 <存放多年的米。也叫老米。>
方
老米 <陈米。>
随便看
nắng ráo
nắng sớm
nắng ấm
nắn lưng
nắn lại xương
nắn lệch
nắn nót
nắn điện
nắp
nắp bút
nắp chậu
nắp khí quản
nắp lọ
nắp sắt ở xe
nắp thanh quản
nắp vò
nắt
nằm
nằm bò
nằm bất động
nằm bẹp
nằm bếp
nằm bệnh viện
nằm chiêm bao
nằm chèo queo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 4:47:09