请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền hoa hồng
释义
tiền hoa hồng
分赃 <比喻分取不正当的权利或利益。>
花消 <开支的费用。>
回扣; 回佣 <经手采购或代卖主招揽顾客的人向卖主索取的佣钱。这种钱实际上是从买主支付的价款中扣出的, 所以叫回扣。有的地区也叫回佣。>
铺底 <旧时指商店、作坊等房屋的租赁权; 转租商店、作坊等房屋时, 在租金之外付给原承租人的费用。>
佣金; 佣; 用钱 <买卖时付给中间人的报酬。>
随便看
mùa nở hoa
mùa nực
mùa ra hoa
mùa rộ
mùa thu
mùa thu hoạch chính
mùa thu mát mẻ
cấp số có hạn
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
cấp số giảm
cấp số hạn định
cấp số kép
cấp số liên
cấp số log
cấp số nhân
cấp số nhị thức
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:45