请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền hoa hồng
释义
tiền hoa hồng
分赃 <比喻分取不正当的权利或利益。>
花消 <开支的费用。>
回扣; 回佣 <经手采购或代卖主招揽顾客的人向卖主索取的佣钱。这种钱实际上是从买主支付的价款中扣出的, 所以叫回扣。有的地区也叫回佣。>
铺底 <旧时指商店、作坊等房屋的租赁权; 转租商店、作坊等房屋时, 在租金之外付给原承租人的费用。>
佣金; 佣; 用钱 <买卖时付给中间人的报酬。>
随便看
tính chủ động
tính cách riêng
tính cách thật
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:31