请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn nước bọt
释义
buôn nước bọt
买空卖空 <资本主义制度下的一种商业投机行为, 投机的对象多为股票、公债、外币、黄金等, 或者预料价格要涨而买进后再卖出, 或者预料价格要跌而卖出后再买进买时并不付款取货, 卖时也并不交货收款, 只是就一进一出间的差价结算盈余或亏损。>
随便看
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
tên thật
tên trộm
tên tuổi
tên tuổi anh hùng
tên tuổi ngang nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 6:22:43