请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa tang
释义
đưa tang
出殡 ; 出丧 ; 送丧 <把灵柩运到安葬或寄放的地点。>
发送 <办丧事, 特指殡葬。>
送葬 <送死者遗体到埋葬地点或火化地点。>
执绋 <原指送葬时帮助牵引灵柩, 后来泛指送殡。>
随便看
hổ gầm
hổ huyệt
hổ khẩu
hổ lang
hổ lốn
hổ lửa
hổm
hổ mang
hổng
hổ ngươi
hổn hển
hổ phách
hổ phù
hổ phải quy phục
hổ phận
hổ răng kiếm
hổ sói
hổ thẹn
hổ trướng
hổ tướng
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
hỗ huệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:58