请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa tang
释义
đưa tang
出殡 ; 出丧 ; 送丧 <把灵柩运到安葬或寄放的地点。>
发送 <办丧事, 特指殡葬。>
送葬 <送死者遗体到埋葬地点或火化地点。>
执绋 <原指送葬时帮助牵引灵柩, 后来泛指送殡。>
随便看
luyện kim
luyện kim thuật
luyện mãi thành thép
luyện nhôm
luyện quân
luyện than cốc
luyện thanh
luyện thuốc
luyện thành thói quen
luyện thép
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
luân hoán
luân hồi
luân lý
luân lý học
luân lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:26:42