请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa tang
释义
đưa tang
出殡 ; 出丧 ; 送丧 <把灵柩运到安葬或寄放的地点。>
发送 <办丧事, 特指殡葬。>
送葬 <送死者遗体到埋葬地点或火化地点。>
执绋 <原指送葬时帮助牵引灵柩, 后来泛指送殡。>
随便看
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
sổ điểm danh
sổ đăng ký
sộc sệch
sột
sột soạt
sột sạt
sột sột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:38