请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chính
释义
đường chính
干线 <交通线、电线、输送管(水管、输油管之类)等的主要路线(跟'支线'相对)。>
干路 <由一个城市到另一个城市专门为机动车建造的行车道。>
马道 <校场或城墙上跑马的路。>
正路 <做人做事的正当途径。>
随便看
bản đàn
bản đá
bản đánh máy
bản đơn lẻ
bản đạo
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
bản đồng
bản đồ quy hoạch
bản đồ quân sự
bản đồ sống
bản đồ thiết kế
bản đồ thế giới
bản đồ thời tiết
bản đồ treo tường
bản đồ vẽ
bản đồ đi biển
bản đồ địa hình
bản đỡ vách trụ
bản ấn loát
bảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 13:13:49