请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồm
释义
buồm
帆 ; 颿; 帆篷 <挂在桅杆上的布篷, 利用风力使船前进。>
cột buồm
帆樯
thuận buồm xuôi gió
一帆风顺
giương buồm ra khơi
扬帆远航
风帆 ; 篷 ; 船帆 <挂在桅杆上张开时能利用风力推动船只在水上前进的帆布或其他织物。>
giương buồm lên.
扯起篷来。
随便看
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
đặt nền tảng
đặt quan hệ
đặt quan hệ ngoại giao
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng
đặt ra
đặt ra ngoài vòng pháp luật
đặt ray
đặt riêng
đặt song song
đặt thành thừa số
đặt tiền
đặt trước
đáng đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:26:27