请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồm
释义
buồm
帆 ; 颿; 帆篷 <挂在桅杆上的布篷, 利用风力使船前进。>
cột buồm
帆樯
thuận buồm xuôi gió
一帆风顺
giương buồm ra khơi
扬帆远航
风帆 ; 篷 ; 船帆 <挂在桅杆上张开时能利用风力推动船只在水上前进的帆布或其他织物。>
giương buồm lên.
扯起篷来。
随便看
bàn soạn
bàn suông
bàn tay
bàn tay phản động
bàn tay quỷ dữ
bàn tay sáu ngón
bàn tay sắt
bàn tay tiên
bàn tay vàng
bàn tay đen
bàn thạch
bàn thầm
bàn thờ
bàn tiếp
bàn tiệc
bàn toạ
bàn trang
bàn trang điểm
bàn tròn
bàn tán
bàn tán sâu sắc
bàn tán xôn xao
bàn tính
bàn tính như ý
bàn tời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:54:34