请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng sàng dị mộng
释义
đồng sàng dị mộng
同床异梦 <比喻虽然共同生活或者共同从事某项活动, 但是各人有各人的打算。>
随便看
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
chèo chẹo
chèo chẹt
chèo chống
chèo ghe
chèo kéo
chèo lái
chèo mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:12:54