请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng sàng dị mộng
释义
đồng sàng dị mộng
同床异梦 <比喻虽然共同生活或者共同从事某项活动, 但是各人有各人的打算。>
随便看
sao lại không
sao lạnh
sao lấp
sao lục
sao mai
sao mão
sao mạch động
sao mộc
sao Nam Đẩu
sao Nguy
sao Ngưu Lang
sao nổ
sao Nữ
sao quỷ
sao sa
sao Sâm
sao Sâm, sao Thương
sao sớm
sao Thiên vương
sao thuốc
sao thuỷ
sao Thái Bạch
sao thái tuế
sao Thương
sao Thất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 4:18:53