请输入您要查询的越南语单词:
单词
bật
释义
bật
弹; 反弹 <利用机械使纤维变得松软。>
sức bật
弹跳力。
勃起。
开 <使关闭着的东西不再 关闭。>
bật đèn
开灯。 弼助。
tả phù hữu bật
左辅右弼。 突出。
như nổi bật
哄然而出
随便看
đon đả
đo sông đo bể, dễ đo lòng người
đo sơ bộ
đo vẽ bản đồ
đoài
đoàn
đoàn ca vũ
đoàn chủ tịch
đoàng
đoành
đoàn hát
đoàn khối
đoàn kết
đoàn kịch
đoàn loan
đoàn luyện
đoàn lái buôn
đoàn lãnh sự
đoàn máy bay
đoàn ngoại giao
đoàn người
đoàn ngựa thồ
đoàn nhi đồng
đoàn quân
đoàn thanh niên cộng sản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 3:41:37