请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất thoát
释义
thất thoát
折耗 <物品或商品在制造、运输、保管等过程中数量上的损失。>
走漏 <大宗的东西部分失窃, 叫有走漏。>
随便看
cấp đất dụng võ
cấp địa chấn
cấp độ
cấp độ động đất
cất
cất binh
cất bước
cất cao
cất cao giọng hát
cất cao giọng đọc
cất chức
cất cánh
cất công
cất cẳng
cất dọn
cất giấu
cất giấu kỹ
cất giọng ca vàng
cất giữ
cất giữ sách
cất gánh
cất hàng
cất khô
cất khăn
cất kỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 6:07:14