请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp
释义
chấp
执持。
接受 <对事物容纳而不拒绝。>
答理; 理睬 <对别人的言语行动表示态度(多用于否定句)。>
让一手。
柠檬属植物的一种, 果大无香味。
随便看
kiểm nhận
kiểm soát
kiểm soát lại
kiểm soát viên
kiểm sát
kiểm số
kiểm thúc
kiểm thảo
kiểm toán
kiểm tra
kiểm tra bộ phận
kiểm tra chuyên cần
kiểm tra chính trị
kiểm tra chất lượng kim loại
kiểm tra kỹ càng
kiểm tra lại
kiểm tra người
kiểm tra phòng
kiểm tra so sánh
kiểm tra số lượng
kiểm tra sổ sách
kiểm tra thí điểm
kiểm tra thực hư
kiểm tra toàn bộ
kiểm tra triệu chứng bệnh tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:39:19