请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp hành
释义
chấp hành
执; 施行; 执行 <实施; 实行(政策、法律、计划、命令、判决中规定的事项)。>
chấp pháp; chấp hành pháp luật
执法。
nghiêm chỉnh chấp hành.
严格执行。
chấp hành mệnh lệnh.
执行命令。
履行 <实践(自己答应做的或应该做的事)。>
chấp hành hiệp nghị.
履行协调。
随便看
cây cà cuốc
cây càng cua
cây cà phê
cây cà-rốt
cây cái
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 3:39:49