请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp hành
释义
chấp hành
执; 施行; 执行 <实施; 实行(政策、法律、计划、命令、判决中规定的事项)。>
chấp pháp; chấp hành pháp luật
执法。
nghiêm chỉnh chấp hành.
严格执行。
chấp hành mệnh lệnh.
执行命令。
履行 <实践(自己答应做的或应该做的事)。>
chấp hành hiệp nghị.
履行协调。
随便看
sây sát
sã
sãi
sãi vãi
sã suồng
sãy
sèng
sè sè
séc
séc vô dụng
sét đánh ngang tai
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:28:04