请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình hình sâu bệnh
释义
tình hình sâu bệnh
虫情 <农业害虫潜伏、发生和活动的情况。>
làm tốt công tác dự báo tình hình sâu bệnh.
做好虫情预报、预测工作。
随便看
văn vẻ lưu loát
văn xuôi
văn án
văn đàn
văn đức
văn ước
văn ứng dụng
vĩ
vĩ lư
vĩ mô
vĩ nghiệp
vĩnh
vĩnh an
vĩnh biệt
vĩnh biệt cõi đời
Vĩnh Bình
Vĩnh Bảo
vĩnh cửu
Vĩnh Gia
vĩnh hằng
vĩnh kiếp
Vĩnh Long
Vĩnh Lạc
Vĩnh Phú
Vĩnh Phúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 15:38:52