请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang lúc
释义
đang lúc
书
次 <中间。>
当口儿 <事情发生或进行的时候。>
đang lúc khẩn cấp chống hạn, họ lại đưa đến một cái máy bơm nước.
正是抗旱紧张的当口儿, 他们送来了一台抽水机。 际 <时候。>
đang lúc cách mạng thắng lợi.
正当革命胜利之际。
正当 <正处在(某个时期或阶段)。>
随便看
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
hạch định
hạ chức
hạc sếu
hạc thọ
hạc tiên
hạc trắng
hạ cánh
hạ cánh nhẹ nhàng
hạ cô thảo
hạc đầu đỏ
hạc đứng giữa đàn gà
hạ cấp
hạ cấp bậc
hạ cố
hạ cố nhận cho
hạ cố đến chơi
hạ cờ
hạ du
hạ dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:11:55