请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang lúc
释义
đang lúc
书
次 <中间。>
当口儿 <事情发生或进行的时候。>
đang lúc khẩn cấp chống hạn, họ lại đưa đến một cái máy bơm nước.
正是抗旱紧张的当口儿, 他们送来了一台抽水机。 际 <时候。>
đang lúc cách mạng thắng lợi.
正当革命胜利之际。
正当 <正处在(某个时期或阶段)。>
随便看
sức mạnh vĩ đại của con người
sức nghĩ
sức người
sức ngựa
sức nhìn
sức nhẫn nhục
sức nhớ
sức nóng
sức nước
sức nắm
sức nổi
sức quyến rũ
sức quyết đoán
sức sản xuất
sức sống
sức tiềm tàng
sức trâu bò
sức tài ngang nhau
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:46:07