请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang lúc
释义
đang lúc
书
次 <中间。>
当口儿 <事情发生或进行的时候。>
đang lúc khẩn cấp chống hạn, họ lại đưa đến một cái máy bơm nước.
正是抗旱紧张的当口儿, 他们送来了一台抽水机。 际 <时候。>
đang lúc cách mạng thắng lợi.
正当革命胜利之际。
正当 <正处在(某个时期或阶段)。>
随便看
thiên chất
thiên chủ giáo
thiên chức
thiên cung
thiên cơ
thiên cầu
thiên cổ
Thiên Dương
thiêng
thiêng liêng
thiên hoàng
thiên hoá
thiên huệ cốc
thiên hà
thiên hình vạn trạng
thiên hùng
thiên hương
thiên hương quốc sắc
thiên hướng
thiên hạ
thiên hạ thái bình
thiên hạ đều căm ghét
thiên không
Thiên Khải
thiên kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:32:29