请输入您要查询的越南语单词:
单词
đau đớn
释义
đau đớn
惨痛 <悲惨痛苦。>
chúng ta không được quên đi bài học đau đớn này
我们不应该忘了这个惨痛的教训。 悱恻 <形容内心悲苦。>
书
疚 <对于自己的错误感到内心痛苦。>
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
内疚于心。
苦楚 <痛苦(多指生活上受折磨)。>
肉痛 <心疼。>
恫 <病痛。>
痛苦 <身体或精神感到非常难受。>
痛心 <极端伤心。>
随便看
xanh nõn chuối
xanh nước biển
Xanh Pi-e-rơ
xanh quanh năm
xanh rêu
xanh rì
xanh rờn
xanh sẫm
xanh thăm thẳm
xanh thẫm
xanh thắm
xanh thẳm
xanh trong
xanh trở lại
xanh trứng vịt
xanh tím
xanh tươi
xanh tươi rậm rạp
xanh tươi trở lại
xanh tốt
xanh um
xanh um tươi tốt
xanh vàng rực rỡ
xanh xanh
xanh xanh đỏ đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 16:02:34