请输入您要查询的越南语单词:
单词
đau đớn
释义
đau đớn
惨痛 <悲惨痛苦。>
chúng ta không được quên đi bài học đau đớn này
我们不应该忘了这个惨痛的教训。 悱恻 <形容内心悲苦。>
书
疚 <对于自己的错误感到内心痛苦。>
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
内疚于心。
苦楚 <痛苦(多指生活上受折磨)。>
肉痛 <心疼。>
恫 <病痛。>
痛苦 <身体或精神感到非常难受。>
痛心 <极端伤心。>
随便看
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
lò rèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:44:40