请输入您要查询的越南语单词:
单词
đau đớn
释义
đau đớn
惨痛 <悲惨痛苦。>
chúng ta không được quên đi bài học đau đớn này
我们不应该忘了这个惨痛的教训。 悱恻 <形容内心悲苦。>
书
疚 <对于自己的错误感到内心痛苦。>
trong lòng đau đớn; cắn rứt trong lòng; day dứt lương tâm.
内疚于心。
苦楚 <痛苦(多指生活上受折磨)。>
肉痛 <心疼。>
恫 <病痛。>
痛苦 <身体或精神感到非常难受。>
痛心 <极端伤心。>
随便看
phụ chấp
phục hồi
phục hổ
phục kích
phục linh
phục lăn
phục lạy
phục lệnh
phục mệnh
phục nghiệp
phục ngưu sơn
phục phịch
phục quốc
phục sinh
phục sát đất
phục sức
phục thiên
phục thù
phục trang
phục trang thời cổ
phục trang đẹp đẽ
phục tráng
phục tòng
phục tùng
phục tùng mệnh lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 5:09:07