请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiễm sắc thể
释义
nhiễm sắc thể
染色体 <存在于细胞核中能被碱性染料染色的丝状或棒状体, 细胞分裂时可以观察到, 由核酸和蛋白质组成, 是遗传的主要物质基础。各种生物的染色体有一定的大小、形态和数目。>
随便看
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
cực phẩm
cực quan
cực quang
cực quyền
cực sớm
cực sợ
cực thân
cực thịnh
cực tiểu
cực to
cực trị
cực tả
cực tả phái
cực tốt
cực từ
cực âm
cực âm và cực dương
cực ít
cực điểm
cực đoan
cực đông
cực đại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:18:49