请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiễm trùng đường tiểu
释义
nhiễm trùng đường tiểu
尿毒症 <肾脏机能减退或丧失, 不能将体内废物充分排除, 积聚在血液和组织里而引起的中毒现象。症状是头痛、恶心、抽搐等, 常引起死亡。多发生在肾炎后期。>
随便看
còn tiếp
còn về
còn đương
cò quay
cò rò
cò súng
cò trâu
cò trắng
cò đen
cò đất
cò độc
có
có bài bản hẳn hoi
có bản lĩnh
có bầu
có bột mới gột nên hồ
có bụng
cóc
cóc có gì ăn
có chi
có chiều hướng tốt
có chuyện
có chân
có chân trong
có chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 7:00:13