请输入您要查询的越南语单词:
单词
gieo hạt
释义
gieo hạt
播种; 耧播 <撒布种子。>
máy gieo hạt
播种机。
点种 <点播种子。>
飞播 <用飞机撒种。>
gieo hạt trồng rừng bằng máy bay.
飞播造林。
耩; 耧播 <用耧来播种。>
撒播 <把作物的种子均匀地撒在田地里, 必要时进行覆土。>
随便看
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
sự đủ tuổi
ta
ta cần ta cứ lấy
ta-ga-tốt
tai
tai bay vạ gió
tai biến
tai giữa
tai hoang
tai hoạ
tai hoạ bất ngờ
tai hoạ chiến tranh
tai hoạ hoả hoạn
tai hoạ khủng khiếp
tai hoạ lớn
tai hoạ ngầm
tai hoạ nặng nề
tai hoạ sát nách
tai hoạ sắp xảy ra
tai hoạ đột ngột
tai hại
tai hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:33:03